Doanh nghiệp nhỏ hiếm khi sập vì hết lợi nhuận. Họ sập vì hết tiền mặt.
Finance Hub là CFO-as-a-Service cho doanh nghiệp vừa và nhỏ — dựng cho người điều hành, không dựng cho người ghi sổ. Tài liệu này trình bày sản phẩm, kiến trúc mở rộng và mô hình kinh doanh dưới góc nhìn nhà đầu tư.
Tài liệu tổng hợp từ một nguồn phân tích nội bộ SYNITY. Mô tả sản phẩm ở mức thiết kế; mọi con số tài chính là giả định nội bộ, chưa kiểm chứng độc lập.
Beat 1
Người điều hành đang lái xe bằng gương chiếu hậu.
Tháng sau có đủ tiền trả lương không?
Câu hỏi sống còn nhất của một doanh nghiệp nhỏ lại không có nơi nào trả lời được trong một bước.
Báo cáo chốt sau khi tháng đã trôi qua
Quyết định phải ra trước đó nhiều tuần. Khi con số về tới bàn thì cơ hội sửa đã đóng.
Dữ liệu nằm rải rác, việc ghép rơi vào đầu CEO
Sao kê ngân hàng một nơi, hoá đơn một nơi, bảng tính một nơi. Không ai chịu trách nhiệm nối chúng lại.
Beat 2
Đây là lỗi thiết kế của công cụ, không phải lỗi của người dùng.
Phần mềm tài chính truyền thống
- Được xây cho kế toán ghi sổ đúng chuẩn
- Nhìn về quá khứ, chốt sổ theo kỳ
- Người dùng phải học menu và nút bấm
- Cần năm tới bảy bước mới ra một báo cáo
- AI gắn thêm dưới dạng hộp chat trả lời bằng chữ
Điều người điều hành thực sự cần
- Được xây cho người ra quyết định
- Nhìn về phía trước, dự báo dòng tiền còn lại
- Hỏi bằng ngôn ngữ thường ngày
- Một câu hỏi ra thẳng câu trả lời
- AI mở đúng màn hình và đưa hành động ra trước mặt
Beat 3
Người dùng hỏi một câu, cả màn hình tự tổ chức lại quanh câu trả lời.
Tuần thứ hai của tháng 11 là điểm chạm đáy. Hai khoản phải thu đã quá hạn đủ bù phần thiếu nếu thu được trước ngày 05/11.
Hệ thống hiểu ý định đằng sau câu hỏi, không chỉ đọc từ khoá.
Truy vấn và tính toán trên dữ liệu thật của doanh nghiệp, theo đúng quyền của người hỏi.
Quyết định màn hình nào mở, dữ liệu nào nổi bật, hành động nào cần hiện ra.
Giao diện phản hồi: biểu đồ đổi, bảng mở, nút hành động xuất hiện đúng chỗ.
Cùng một câu hỏi, người điều hành và kế toán nhận kết quả khác nhau theo phân quyền. Màn hình và mọi con số ở trên là minh hoạ thiết kế theo tài liệu nội bộ, không phải dữ liệu khách hàng thật.
Ba tình huống hằng ngày, mỗi tình huống rút từ nhiều phút thao tác xuống một câu hỏi.
Ba khoản thu chưa tìm được hoá đơn tương ứng, đã gợi ý hoá đơn gần đúng nhất.
Khách hàng A
quá hạn 62 ngày180 trKhách hàng B
quá hạn 34 ngày96 trKhách hàng C
quá hạn 11 ngày42 trChi phí vận hành vượt hạn mức tháng. Ba khoản chi đang chờ quyết định.
Ba tình huống và toàn bộ số liệu trên màn hình là ví dụ minh hoạ trong tài liệu nội bộ, không phải dữ liệu khách hàng thật.
Báo cáo cho biết chuyện đã xảy ra. Mô phỏng cho biết chuyện sắp xảy ra nếu bạn chọn cách này.
Hệ thống tự dựng mô hình tính toán từ câu hỏi thường ngày, chạy trên dữ liệu thật trong môi trường cách ly, rồi đặt các kịch bản cạnh nhau.
Kịch bản A · Cắt chi tiêu tiếp thịĐổi lại là mất nguồn khách hàng tiềm năng.
+38 ngàyKịch bản B · Thu hồi khoản nợ lớn nhấtPhụ thuộc thiện chí của bên nợ.
+51 ngàyKịch bản C · Giảm lương kèm thu nợRủi ro mất người then chốt.
+87 ngàyKịch bản D · Bán công nợ phải thuChi phí là khoản chiết khấu trả cho bên mua.
+29 ngàyBốn kịch bản chạy song song trên cùng bộ dữ liệu. Không kịch bản nào ghi đè lên sổ sách thật.
Kịch bản và con số là minh hoạ. Tốc độ chạy và độ chính xác của mô phỏng là mục tiêu thiết kế, chưa có kết quả đo độc lập.
Tám nhóm năng lực phủ trọn vòng đời của đồng tiền trong doanh nghiệp.
Dashboard
Chỉ số theo thời gian thực, thời gian sống còn lại, cảnh báo rủi ro.
Dự báo dòng tiền
Dự báo mười hai tháng, ba kịch bản, bóc tách theo từng nguồn thu chi.
Đối soát ngân hàng
Tự khớp giao dịch với sổ sách, phát hiện khoản trùng, thiếu và thừa.
Quản lý công nợ
Phải thu nhắc tự động, phải trả xếp lịch, bù trừ hai chiều.
Quản lý chi phí
Duyệt chi nhiều cấp, ngân sách so với thực tế, kiểm tra tuân thủ.
Quỹ doanh nghiệp
Ba quỹ vận hành, dự phòng và nghĩa vụ, cảnh báo khi mất cân bằng.
Tổng quan tài khoản
Tài khoản ngân hàng và ví điện tử, đồng bộ liên tục về một nơi.
Ứng dụng di động
Duyệt chi và xem chỉ số điều hành ở bất kỳ đâu.
Tài liệu nguồn không nêu trạng thái triển khai của từng nhóm năng lực. Đây là fact cần xác minh trước khi dùng cho thẩm định.
Beat 4
Mở thị trường mới là thêm một bộ quy tắc, không phải viết lại sản phẩm.
Bộ máy chung, không đổi theo quốc gia
- Dòng tiền và dự báo
- Đối soát ngân hàng
- Công nợ phải thu và phải trả
- Duyệt chi và ngân sách
- Lớp AI điều khiển giao diện
Bộ quy tắc quốc gia, thay theo luật địa phương
- Thuế suất và cách tính thuế
- Công thức bảo hiểm bắt buộc
- Biểu mẫu và chuẩn kế toán
- Lịch nộp và nghĩa vụ khai báo
- Bộ quy tắc do đối tác đóng góp cho thị trường mới
Lộ trình: Việt Nam trước, mở sang Đông Nam Á, rồi để đối tác tự mở các thị trường còn lại — mở rộng địa lý không kéo theo mở rộng đội ngũ tương ứng.
Doanh thu không đặt hết vào phí thuê bao.
Phí thuê bao
Bậc giá theo quy mô doanh nghiệp, thu đều hằng tháng, biên lợi nhuận cao.
Kết nối tín dụng
Giới thiệu khoản vay vốn lưu động và giao dịch bán công nợ, hưởng phí kết nối.
Hoa hồng đối tác
Cổng thanh toán, kết nối ngân hàng và hoá đơn điện tử mà doanh nghiệp buộc phải dùng.
Bán chéo dịch vụ
Tư vấn tài chính chuyên sâu cho nhóm khách hàng mà hệ thống đã nhận diện là đang cần.
Bản miễn phí đóng vai trò cửa vào: doanh nghiệp bắt đầu bằng dashboard, ba trụ còn lại mở ra sau khi dữ liệu đã nằm trong hệ thống.
Mỗi bậc giá mở khoá một nhóm giá trị khác nhau, không phải thêm hạn mức.
| Bậc | Giá mỗi tháng | Mở khoá thêm | Tệp khách hàng |
|---|---|---|---|
| Miễn phí | 0 đồng | Dashboard và thời gian sống còn lại, giới hạn một tài khoản | Hộ kinh doanh, startup siêu nhỏ |
| Starter | 150 nghìn | Dự báo dòng tiền và báo cáo cơ bản | Doanh nghiệp một tới năm người |
| Pro | 490 nghìn | Đối soát ngân hàng và quản lý công nợ | Doanh nghiệp năm tới hai mươi người |
| Business | 1,5 triệu | Quản lý chi phí, duyệt chi, ngân sách và quỹ | Doanh nghiệp hai mươi tới một trăm người |
| Enterprise | 4 triệu | Nhiều pháp nhân, liên kết nội bộ, bộ quy tắc riêng | Chuỗi, tập đoàn, nhượng quyền |
Bảng giá là thiết kế nội bộ, chưa được xác nhận bằng dữ liệu bán hàng thực tế.
Bối cảnh thị trường
408.000 tỉ đồng tín dụng ưu đãi đang chờ giải ngân. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ không chạm tới được.
Ngân hàng chấm điểm theo tài sản thế chấp vì không có dữ liệu dòng tiền đáng tin của doanh nghiệp nhỏ để chấm điểm theo cách khác. Bên có tiền và bên cần tiền không thiếu thiện chí — họ thiếu một lớp dữ liệu chung để tin nhau.
Số liệu thị trường trích từ báo Thanh Niên, 28/8/2026. Finance Hub không xử lý, không cho vay và không tiếp cận trực tiếp gói tín dụng nêu trên — sản phẩm chỉ tạo ra lớp dữ liệu dòng tiền mà việc chấm điểm theo dòng tiền cần tới, trình bày chi tiết ở slide tiếp theo.
Dữ liệu vào bằng đường nào
Số liệu không do doanh nghiệp tự khai. Nó chảy thẳng từ ngân hàng qua API chính thức.
SePay
Kết nối qua API chính thức của ngân hàng, hỗ trợ tài khoản doanh nghiệp, báo biến động số dư trong khoảng mười giây.
Casso
Kéo nguyên sao kê cả chiều thu lẫn chiều chi từ hơn ba mươi ngân hàng, tự đối soát và gạch nợ.
Cổng thanh toán
OnePay, AlePay và các cổng khác bổ sung dữ liệu giao dịch bán hàng vào cùng một nguồn.
Đây là điểm tách biệt với báo cáo tài chính thông thường: doanh nghiệp tự khai thì con số sửa được, còn số kéo từ ngân hàng thì không. Cùng một đường ống phục vụ hai việc — dashboard chạy theo thời gian thực cho người điều hành, và bộ dữ liệu đủ tin cậy để bên cho vay chấm điểm.
Lớp kết nối này là dịch vụ mua được, đối thủ cũng mua được — lợi thế không nằm ở việc lấy được dữ liệu mà ở lịch sử tích luỹ theo thời gian và lớp diễn giải phía trên. Phạm vi phủ theo từng ngân hàng và điều khoản dùng cho mục đích chấm điểm tín dụng là fact cần xác minh trước khi thẩm định.
Nền tảng nắm đúng bộ dữ liệu mà bên cho vay cần nhưng không có.
- Dòng tiền thu chi hằng ngày, không phải số chốt cuối kỳ
- Thời gian sống còn lại tính trên số thật
- Công nợ phải thu đã đối soát với sao kê ngân hàng
- Lịch sử trả nợ của từng khách hàng và xu hướng chậm trả
- Cơ cấu doanh thu định kỳ so với doanh thu theo dự án
- Tốc độ đốt tiền và chênh lệch so với ngân sách
Vay vốn lưu động
Nền tảng giới thiệu doanh nghiệp đủ điều kiện sang quỹ hoặc ngân hàng và hưởng phí giới thiệu trên giá trị khoản vay.
Bán công nợ phải thu
Doanh nghiệp bán hoá đơn chưa tới hạn để nhận tiền ngay; nền tảng hưởng phí kết nối trên giá trị hoá đơn.
Nền tảng chỉ đứng ở vai trò kết nối và không chịu rủi ro tín dụng. Chưa có đối tác tài chính nào được nêu tên trong nguồn, và căn cứ pháp lý cho hoạt động này chưa được xác minh.
Theo mô hình nội bộ, bốn dòng tiền hội tụ ở khoảng hai mươi bảy tỉ đồng mỗi năm vào năm thứ ba.
Đây là ví dụ minh hoạ từ mô hình nội bộ, không phải dự báo tài chính hay cam kết. Các giả định chuyển đổi phía sau — tỉ lệ doanh nghiệp đủ điều kiện vay, tỉ lệ dùng dịch vụ bán công nợ, tỉ lệ đăng ký qua đối tác — chưa có cơ sở được kiểm chứng.
Beat 5
Lợi thế đến từ cộng hưởng nhiều lớp, không từ một tính năng.
Dữ liệu dòng tiền thật
Càng dùng lâu càng chính xác. Không mua được từ bên ngoài, không sao chép được bằng tính năng.
Tích hợp sâu
Ngân hàng, cổng thanh toán, hoá đơn điện tử. Gỡ ra là mất toàn bộ lịch sử đã đối soát.
AI học từ dữ liệu tập hợp
Càng nhiều doanh nghiệp dùng, đề xuất và mô phỏng càng sát thực tế.
Mạng lưới tài chính
Quan hệ với quỹ và ngân hàng cần thời gian và uy tín, khó dựng lại nhanh.
Hệ sinh thái bộ quy tắc
Đối tác mở thị trường mới thay cho đội ngũ nội bộ, chi phí mở rộng thấp.
Rào cản kiến trúc
Sản phẩm lấy AI làm xương sống phải xây từ nền móng, không gắn thêm vào sản phẩm cũ được.
Các luận điểm lợi thế là đánh giá nội bộ, chưa được kiểm chứng bằng dữ liệu thị trường.
Không nhóm sản phẩm nào hiện có vừa để người điều hành tự đọc, vừa theo thời gian thực, vừa mô phỏng kịch bản.
| Tiêu chí | Finance Hub | Phần mềm kế toán trong nước | Bảng tính | Phần mềm quốc tế |
|---|---|---|---|---|
| Dashboard người điều hành tự đọc, không cần kế toán giải thích | Có | Không | Không | Một phần |
| Dòng tiền theo thời gian thực | Có | Không | Không | Một phần |
| Mô phỏng kịch bản bằng AI | Có | Không | Không | Không |
| Đối soát ngân hàng tự động | Có | Một phần | Không | Một phần |
| Nhắc nợ tự động | Có | Cơ bản | Không | Cơ bản |
| Tuân thủ quy định Việt Nam | Có | Có | Không | Không |
| Người điều hành tự xem được hồ sơ tín dụng dòng tiền, không cần kế toán dựng | Có | Không | Không | Không |
| Ứng dụng di động cho người điều hành | Có | Không | Không | Có |
| Người dùng mục tiêu | Người điều hành | Kế toán | Ai cũng dùng | Doanh nghiệp quốc tế |
Bảng so sánh là đánh giá nội bộ theo nhóm sản phẩm, chưa qua kiểm chứng độc lập. Tính năng của các nhóm này có thể đã thay đổi.
Hai mốc tăng trưởng được đặt ra: năm thứ nhất và năm thứ ba.
| Chỉ số | Năm 1 | Năm 3 |
|---|---|---|
| Người dùng miễn phí | 5.000 | 40.000 |
| Khách trả phí | 300 | 2.500 |
| Doanh thu bình quân mỗi khách mỗi tháng | 400 nghìn | 550 nghìn |
| Doanh thu định kỳ mỗi tháng | 120 triệu | 1,38 tỉ |
| Doanh thu định kỳ quy ra cả năm | 1,44 tỉ | 16,5 tỉ |
| Tỉ lệ rời bỏ | dưới 5% mỗi tháng | dưới 3% mỗi tháng |
| Biên lợi nhuận gộp | 65% | 72% |
| Số quốc gia có bộ quy tắc riêng | 1 | 2 |
Đây là mục tiêu nội bộ, không phải kết quả đã đạt được. Biên lợi nhuận gộp đặt dưới mức phần mềm thuần vì phí kết nối dữ liệu ngân hàng tính theo từng tài khoản là giá vốn thật, tăng theo số khách hàng.
Dữ liệu dòng tiền thật là tài sản không sao chép được.
Càng nhiều doanh nghiệp ghi dòng tiền vào cùng một nơi, dự báo càng chuẩn, đề xuất tín dụng càng đáng tin, đối tác càng có lý do tham gia. Đó là vòng lặp mà một tính năng đơn lẻ không tái tạo được.
- Sản phẩm nhắm vào người điều hành chứ không nhắm vào người ghi sổ — đây là tệp người dùng chưa được phục vụ đúng.
- Kiến trúc tách bộ máy chung khỏi luật địa phương khiến việc mở thị trường mới là công việc cấu hình, không phải viết lại.
- Bốn dòng doanh thu độc lập nhau, nên rủi ro không dồn hết vào một nguồn duy nhất.
Nguồn: tài liệu phân tích nội bộ SYNITY về Finance Hub, cập nhật ngày 28 tháng 8 năm 2026. Mô tả sản phẩm ở mức thiết kế. Mọi con số doanh thu, chỉ số mục tiêu và đánh giá cạnh tranh là giả định nội bộ, chưa kiểm chứng độc lập. Các điểm chưa xác minh: trạng thái triển khai của từng nhóm năng lực, quy mô thị trường doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam, các chỉ số hiệu năng sản phẩm, hợp đồng với đối tác thanh toán và tài chính, cơ sở của các giả định chuyển đổi trong mô hình doanh thu, và căn cứ pháp lý cho hoạt động kết nối tín dụng.